The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự biến tính tiếng Anh là gì?

Sự biến tính tiếng Anh là Denaturation /ˌdiːnætʃʊˈreɪʃən/. Quá trình biến đổi cấu trúc của protein hoặc axit nucleic do tác động của nhiệt, hóa chất hoặc các yếu tố khác, làm mất chức năng ban đầu.

Hình minh hoạ "Sự biến tính" tiếng Anh là "Denaturation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Denaturation

Danh từ
/ˌdiːnætʃʊˈreɪʃən/

Ví dụ câu với Sự biến tính / Denaturation

  1. 1

    Quá trình biến tính protein làm mất khả năng hoạt động của enzyme.

    Denaturation of proteins causes enzymes to lose their activity.

  2. 2

    Nhiệt độ cao gây ra sự biến tính của DNA trong quá trình nấu ăn.

    High temperatures cause denaturation of DNA during cooking.

Ghi chú dùng từ Sự biến tính

Sự biến tính là quá trình làm thay đổi cấu trúc của phân tử sinh học như protein và DNA, thường do nhiệt hoặc hóa chất gây ra. Các thuật ngữ liên quan: 'denatured' (đã biến tính), 'protein' (protein), 'enzyme' (enzyme).

Video minh hoạ Sự biến tính

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự biến tính

Câu hỏi thường gặp về "Sự biến tính"

Sự biến tính tiếng Anh là gì?

Sự biến tính tiếng Anh là "Denaturation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình biến đổi cấu trúc của protein hoặc axit nucleic do tác động của nhiệt, hóa chất hoặc các yếu tố khác, làm mất chức năng ban đầu.

"Denaturation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Denaturation" nghĩa tiếng Việt là "Sự biến tính". Sự biến tính là quá trình làm thay đổi cấu trúc của phân tử sinh học như protein và DNA, thường do nhiệt hoặc hóa chất gây ra.

Phát âm "Denaturation" như thế nào?

"Denaturation" có phiên âm IPA /ˌdiːnætʃʊˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Denaturation"?

Denaturation of proteins causes enzymes to lose their activity. — Quá trình biến tính protein làm mất khả năng hoạt động của enzyme.