The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nghị hòa tiếng Anh là gì?

nghị hòa tiếng Anh là peace negotiation /piːs ˌnɛɡəʊʃiˈeɪʃən/. Cuộc đàm phán nhằm đạt được hòa bình giữa các bên tranh chấp.

Hình minh hoạ "nghị hòa" tiếng Anh là "peace negotiation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

peace negotiation

Danh từ
/piːs ˌnɛɡəʊʃiˈeɪʃən/

Ví dụ câu với nghị hòa / peace negotiation

  1. 1

    The peace negotiation lasted for several months before an agreement was reached.

    Cuộc đàm phán hòa bình kéo dài vài tháng trước khi đạt được thỏa thuận.

  2. 2

    Leaders from both countries attended the peace negotiation.

    Các nhà lãnh đạo từ cả hai quốc gia đã tham dự cuộc đàm phán hòa bình.

Ghi chú dùng từ nghị hòa

Nghị hòa là quá trình thương lượng nhằm chấm dứt xung đột. Các thuật ngữ liên quan: hòa bình (peace), đàm phán (negotiation), xung đột (conflict).

Video minh hoạ nghị hòa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nghị hòa

Câu hỏi thường gặp về "nghị hòa"

Nghị hòa tiếng Anh là gì?

Nghị hòa tiếng Anh là "peace negotiation" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đàm phán nhằm đạt được hòa bình giữa các bên tranh chấp.

"peace negotiation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"peace negotiation" nghĩa tiếng Việt là "nghị hòa". Nghị hòa là quá trình thương lượng nhằm chấm dứt xung đột.

Phát âm "peace negotiation" như thế nào?

"peace negotiation" có phiên âm IPA /piːs ˌnɛɡəʊʃiˈeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "peace negotiation"?

Cuộc đàm phán hòa bình kéo dài vài tháng trước khi đạt được thỏa thuận. — The peace negotiation lasted for several months before an agreement was reached.