Tiếng Việt
Sự bỏ neo tiếng Anh là gì?
sự bỏ neo tiếng Anh là anchoring /ˈæŋkərɪŋ/. Hành động cố định hoặc giữ chặt một vật thể bằng cách dùng neo hoặc móc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
anchoring
Ví dụ câu với sự bỏ neo / anchoring
- 1
Việc bỏ neo giúp tàu không bị trôi dạt khi gặp gió lớn.
Anchoring the boat prevents it from drifting during a storm.
- 2
Chúng tôi đã bỏ neo để giữ vị trí trong cảng.
We anchored the ship to stay in position at the port.
Ghi chú dùng từ sự bỏ neo
Sự bỏ neo là quá trình cố định một vật thể, thường là tàu thuyền, bằng neo. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mooring' (cố định bằng dây buộc), 'dock' (bến tàu), 'harbor' (bến cảng).
Video minh hoạ sự bỏ neo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bỏ neo
Câu hỏi thường gặp về "sự bỏ neo"
Sự bỏ neo tiếng Anh là gì?
Sự bỏ neo tiếng Anh là "anchoring" (danh từ), nghĩa là: Hành động cố định hoặc giữ chặt một vật thể bằng cách dùng neo hoặc móc.
"anchoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"anchoring" nghĩa tiếng Việt là "sự bỏ neo". Sự bỏ neo là quá trình cố định một vật thể, thường là tàu thuyền, bằng neo.
Phát âm "anchoring" như thế nào?
"anchoring" có phiên âm IPA /ˈæŋkərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "anchoring"?
Anchoring the boat prevents it from drifting during a storm. — Việc bỏ neo giúp tàu không bị trôi dạt khi gặp gió lớn.