Tiếng Việt
Sự bỏ thầu tiếng Anh là gì?
sự bỏ thầu tiếng Anh là Bid withdrawal /bɪd wɪðˈdrɔːəl/. Hành động rút bỏ đề nghị đấu thầu trong quá trình đấu thầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Bid withdrawal
Ví dụ câu với sự bỏ thầu / Bid withdrawal
- 1
Công ty đã thực hiện sự bỏ thầu sau khi nhận thấy giá quá cao.
The company performed a bid withdrawal after realizing the price was too high.
- 2
Sự bỏ thầu có thể dẫn đến việc hủy bỏ dự án.
Bid withdrawal can lead to project cancellation.
Ghi chú dùng từ sự bỏ thầu
Sự bỏ thầu là việc rút lại đề nghị đấu thầu. Các thuật ngữ liên quan: 'tender' (đấu thầu), 'contract' (hợp đồng), 'proposal' (đề xuất).
Video minh hoạ sự bỏ thầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bỏ thầu
- BỏAbandon
- bỏ thầusubmit a bid
- Sự rútWithdrawal
- sự bỏ neoanchoring
- sự bỏ quaoverlooking
- sự bỏ đảngdefection
- sự rút quântroop withdrawal
- Tạm nghỉ họcTemporary Withdrawal
- sự bỏ phiếu kínsecret ballot
- séc rút tiền mặtcash withdrawal check
- Phiếu đề nghị xuất khoStock withdrawal form
- biên bản thu hồi hóa đơninvoice withdrawal record
Câu hỏi thường gặp về "sự bỏ thầu"
Sự bỏ thầu tiếng Anh là gì?
Sự bỏ thầu tiếng Anh là "Bid withdrawal" (danh từ), nghĩa là: Hành động rút bỏ đề nghị đấu thầu trong quá trình đấu thầu.
"Bid withdrawal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Bid withdrawal" nghĩa tiếng Việt là "sự bỏ thầu". Sự bỏ thầu là việc rút lại đề nghị đấu thầu.
Phát âm "Bid withdrawal" như thế nào?
"Bid withdrawal" có phiên âm IPA /bɪd wɪðˈdrɔːəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Bid withdrawal"?
The company performed a bid withdrawal after realizing the price was too high. — Công ty đã thực hiện sự bỏ thầu sau khi nhận thấy giá quá cao.