Tiếng Việt
Khoan cấy tiếng Anh là gì?
khoan cấy tiếng Anh là post-installed anchoring /poʊst ˈɪnstɔːld ˈæŋkərɪŋ/. Hệ thống móc hoặc neo được cài đặt sau khi xây dựng để cố định các cấu kiện hoặc vật thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
post-installed anchoring
Ví dụ câu với khoan cấy / post-installed anchoring
- 1
Việc khoan cấy cần chính xác để đảm bảo độ bền của kết cấu.
Post-installed anchoring is crucial for the stability of the structure.
- 2
Chúng tôi đã sử dụng khoan cấy để cố định các phần của cầu.
We used post-installed anchoring to secure parts of the bridge.
Ghi chú dùng từ khoan cấy
Khoan cấy là phương pháp neo cố định sau khi xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như neo móc (anchor), cố định (fixation), và cấu trúc xây dựng (construction).
Video minh hoạ khoan cấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khoan cấy
Câu hỏi thường gặp về "khoan cấy"
Khoan cấy tiếng Anh là gì?
Khoan cấy tiếng Anh là "post-installed anchoring" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống móc hoặc neo được cài đặt sau khi xây dựng để cố định các cấu kiện hoặc vật thể khác.
"post-installed anchoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"post-installed anchoring" nghĩa tiếng Việt là "khoan cấy". Khoan cấy là phương pháp neo cố định sau khi xây dựng, liên quan đến các thuật ngữ như neo móc (anchor), cố định (fixation), và cấu trúc xây dựng (construction).
Phát âm "post-installed anchoring" như thế nào?
"post-installed anchoring" có phiên âm IPA /poʊst ˈɪnstɔːld ˈæŋkərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "post-installed anchoring"?
Post-installed anchoring is crucial for the stability of the structure. — Việc khoan cấy cần chính xác để đảm bảo độ bền của kết cấu.