Tiếng Việt
Tạm nghỉ học tiếng Anh là gì?
Tạm nghỉ học tiếng Anh là Temporary Withdrawal /ˈtɛmpərəri wɪðˈdrɔːl/. Việc tạm thời ngừng học trong một khoảng thời gian nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Temporary Withdrawal
Ví dụ câu với Tạm nghỉ học / Temporary Withdrawal
- 1
Học sinh này đã xin tạm nghỉ học để điều trị bệnh.
This student took a temporary withdrawal to undergo treatment.
- 2
Việc tạm nghỉ học có thể ảnh hưởng đến tiến độ học tập của bạn.
Taking a temporary withdrawal can affect your academic progress.
Ghi chú dùng từ Tạm nghỉ học
Tạm nghỉ học là việc ngừng học tạm thời, thường do lý do cá nhân hoặc sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'leave of absence' (xin phép nghỉ học), 'withdrawal' (rút lui khỏi học), và 'academic break' (nghỉ học ngắn hạn).
Video minh hoạ Tạm nghỉ học
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Tạm nghỉ học
Câu hỏi thường gặp về "Tạm nghỉ học"
Tạm nghỉ học tiếng Anh là gì?
Tạm nghỉ học tiếng Anh là "Temporary Withdrawal" (danh từ), nghĩa là: Việc tạm thời ngừng học trong một khoảng thời gian nhất định.
"Temporary Withdrawal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Temporary Withdrawal" nghĩa tiếng Việt là "Tạm nghỉ học". Tạm nghỉ học là việc ngừng học tạm thời, thường do lý do cá nhân hoặc sức khỏe.
Phát âm "Temporary Withdrawal" như thế nào?
"Temporary Withdrawal" có phiên âm IPA /ˈtɛmpərəri wɪðˈdrɔːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Temporary Withdrawal"?
This student took a temporary withdrawal to undergo treatment. — Học sinh này đã xin tạm nghỉ học để điều trị bệnh.