Tiếng Việt
Sự rút quân tiếng Anh là gì?
sự rút quân tiếng Anh là troop withdrawal /truːp wɪðˈdrɔːəl/. Hành động rút các lực lượng quân đội khỏi một khu vực hoặc chiến trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
troop withdrawal
Ví dụ câu với sự rút quân / troop withdrawal
- 1
Quá trình sự rút quân đã bắt đầu sau khi hiệp định hòa bình được ký kết.
The troop withdrawal began after the peace agreement was signed.
- 2
Việc rút quân đã làm giảm căng thẳng trong khu vực.
The troop withdrawal eased tensions in the region.
Ghi chú dùng từ sự rút quân
Sự rút quân là quá trình các lực lượng quân sự rút khỏi một khu vực. Các từ liên quan: 'military retreat' (lui quân), 'disarmament' (giải giáp), 'peacekeeping' (bảo vệ hòa bình).
Video minh hoạ sự rút quân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự rút quân
- rútwithdraw
- quânarmy
- Sự rútWithdrawal
- rút quânwithdraw
- sự bỏ thầuBid withdrawal
- Sự rút ngắnShortening
- Sự rút thămDrawing lots
- sự rút xuốngrecession
- Tạm nghỉ họcTemporary Withdrawal
- séc rút tiền mặtcash withdrawal check
- Phiếu đề nghị xuất khoStock withdrawal form
- biên bản thu hồi hóa đơninvoice withdrawal record
Câu hỏi thường gặp về "sự rút quân"
Sự rút quân tiếng Anh là gì?
Sự rút quân tiếng Anh là "troop withdrawal" (danh từ), nghĩa là: Hành động rút các lực lượng quân đội khỏi một khu vực hoặc chiến trường.
"troop withdrawal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"troop withdrawal" nghĩa tiếng Việt là "sự rút quân". Sự rút quân là quá trình các lực lượng quân sự rút khỏi một khu vực.
Phát âm "troop withdrawal" như thế nào?
"troop withdrawal" có phiên âm IPA /truːp wɪðˈdrɔːəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "troop withdrawal"?
The troop withdrawal began after the peace agreement was signed. — Quá trình sự rút quân đã bắt đầu sau khi hiệp định hòa bình được ký kết.