The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sứ thần tiếng Anh là gì?

sứ thần tiếng Anh là ambassador /æmˈbæsədər/. Quan chức ngoại giao cao cấp đại diện cho quốc gia tại nước khác.

Hình minh hoạ "sứ thần" tiếng Anh là "ambassador"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ambassador

Danh từ
/æmˈbæsədər/

Ví dụ câu với sứ thần / ambassador

  1. 1

    Ông là sứ thần của Việt Nam tại Liên Hợp Quốc.

    He is the ambassador of Vietnam at the United Nations.

  2. 2

    Sứ thần đã đến thăm chính thức từ nước bạn.

    The ambassador made an official visit from the neighboring country.

Ghi chú dùng từ sứ thần

Sứ thần là đại diện ngoại giao cao cấp của một quốc gia. Các từ liên quan: 'diplomat' (nhà ngoại giao), 'consul' (lãnh sự), 'embassy' (đại sứ quán).

Video minh hoạ sứ thần

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sứ thần

Câu hỏi thường gặp về "sứ thần"

Sứ thần tiếng Anh là gì?

Sứ thần tiếng Anh là "ambassador" (danh từ), nghĩa là: Quan chức ngoại giao cao cấp đại diện cho quốc gia tại nước khác.

"ambassador" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ambassador" nghĩa tiếng Việt là "sứ thần". Sứ thần là đại diện ngoại giao cao cấp của một quốc gia.

Phát âm "ambassador" như thế nào?

"ambassador" có phiên âm IPA /æmˈbæsədər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ambassador"?

He is the ambassador of Vietnam at the United Nations. — Ông là sứ thần của Việt Nam tại Liên Hợp Quốc.