Tiếng Việt
Sứ giả tiếng Anh là gì?
sứ giả tiếng Anh là envoy /ˈɛnˌvɔɪ/. người được cử đi để truyền đạt thông điệp hoặc nhiệm vụ chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
envoy
Ví dụ câu với sứ giả / envoy
- 1
Sứ giả đã mang thư từ của vua đến triều đình.
The envoy delivered the king's letter to the court.
- 2
Một sứ giả của tổ chức đã đến để thương lượng hòa bình.
An envoy from the organization arrived to negotiate peace.
Ghi chú dùng từ sứ giả
Sứ giả là người đại diện chính thức, thường đi theo nhiệm vụ ngoại giao. Các từ liên quan: diplomat (nhà ngoại giao), ambassador (đại sứ), messenger (người đưa tin).
Video minh hoạ sứ giả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với sứ giả
Câu hỏi thường gặp về "sứ giả"
Sứ giả tiếng Anh là gì?
Sứ giả tiếng Anh là "envoy" (danh từ), nghĩa là: người được cử đi để truyền đạt thông điệp hoặc nhiệm vụ chính thức.
"envoy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"envoy" nghĩa tiếng Việt là "sứ giả". Sứ giả là người đại diện chính thức, thường đi theo nhiệm vụ ngoại giao.
Phát âm "envoy" như thế nào?
"envoy" có phiên âm IPA /ˈɛnˌvɔɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "envoy"?
The envoy delivered the king's letter to the court. — Sứ giả đã mang thư từ của vua đến triều đình.