The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ tiếng Anh là gì?

sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ tiếng Anh là Economic and political restructuring of the former Soviet Union /ɪˈkɒnəmɪk ənd pəˈlɪtɪkəl rɪˈstrʌktʃərɪŋ əv ðə ˈfɔːmər ˈsəʊvɪət ˈjuːnjən/. Việc thay đổi lớn về kinh tế và chính trị của Liên Xô cũ nhằm cải thiện hệ thống.

Hình minh hoạ "sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ" tiếng Anh là "Economic and political restructuring of the former Soviet Union"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Economic and political restructuring of the former Soviet Union

Danh từ
/ɪˈkɒnəmɪk ənd pəˈlɪtɪkəl rɪˈstrʌktʃərɪŋ əv ðə ˈfɔːmər ˈsəʊvɪət ˈjuːnjən/

Ví dụ câu với sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ / Economic and political restructuring of the former Soviet Union

  1. 1

    Cải tổ kinh tế đã giúp đất nước phát triển nhanh hơn.

    Economic restructuring helped the country develop faster.

  2. 2

    Chính sách cải tổ chính trị đã tạo ra nhiều thay đổi xã hội.

    Political restructuring policies brought many social changes.

Ghi chú dùng từ sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ

Thuật ngữ này đề cập đến quá trình thay đổi lớn về hệ thống kinh tế và chính trị của Liên Xô cũ. Các từ liên quan: 'reform' (cải cách), 'transition' (chuyển đổi), 'reorganization' (tổ chức lại).

Video minh hoạ sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ

Câu hỏi thường gặp về "sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ"

Sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ tiếng Anh là gì?

Sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ tiếng Anh là "Economic and political restructuring of the former Soviet Union" (danh từ), nghĩa là: Việc thay đổi lớn về kinh tế và chính trị của Liên Xô cũ nhằm cải thiện hệ thống.

"Economic and political restructuring of the former Soviet Union" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Economic and political restructuring of the former Soviet Union" nghĩa tiếng Việt là "sự cải tổ chế độ kinh tế và chính trị của liên xô cũ". Thuật ngữ này đề cập đến quá trình thay đổi lớn về hệ thống kinh tế và chính trị của Liên Xô cũ.

Phát âm "Economic and political restructuring of the former Soviet Union" như thế nào?

"Economic and political restructuring of the former Soviet Union" có phiên âm IPA /ɪˈkɒnəmɪk ənd pəˈlɪtɪkəl rɪˈstrʌktʃərɪŋ əv ðə ˈfɔːmər ˈsəʊvɪət ˈjuːnjən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Economic and political restructuring of the former Soviet Union"?

Economic restructuring helped the country develop faster. — Cải tổ kinh tế đã giúp đất nước phát triển nhanh hơn.