The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tắc ruột tiếng Anh là gì?

tắc ruột tiếng Anh là Intestinal obstruction /ɪnˈtɛstɪnəl əbˈstrʌkʃən/. Tắc ruột là tình trạng khi ruột bị chặn lại, gây cản trở sự di chuyển của thức ăn hoặc dịch tiêu hóa.

Hình minh hoạ "tắc ruột" tiếng Anh là "Intestinal obstruction"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Intestinal obstruction

Danh từ
/ɪnˈtɛstɪnəl əbˈstrʌkʃən/

Ví dụ câu với tắc ruột / Intestinal obstruction

  1. 1

    Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tắc ruột và cần phẫu thuật.

    The patient was diagnosed with intestinal obstruction and needed surgery.

  2. 2

    Tắc ruột có thể gây đau bụng dữ dội và nôn mửa.

    Intestinal obstruction can cause severe abdominal pain and vomiting.

Ghi chú dùng từ tắc ruột

Tắc ruột là một tình trạng y học nghiêm trọng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'bowel', nghĩa là ruột; 'obstruction', nghĩa là tắc nghẽn; và 'surgery', nghĩa là phẫu thuật.

Video minh hoạ tắc ruột

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tắc ruột

Câu hỏi thường gặp về "tắc ruột"

Tắc ruột tiếng Anh là gì?

Tắc ruột tiếng Anh là "Intestinal obstruction" (danh từ), nghĩa là: Tắc ruột là tình trạng khi ruột bị chặn lại, gây cản trở sự di chuyển của thức ăn hoặc dịch tiêu hóa.

"Intestinal obstruction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Intestinal obstruction" nghĩa tiếng Việt là "tắc ruột". Tắc ruột là một tình trạng y học nghiêm trọng.

Phát âm "Intestinal obstruction" như thế nào?

"Intestinal obstruction" có phiên âm IPA /ɪnˈtɛstɪnəl əbˈstrʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Intestinal obstruction"?

The patient was diagnosed with intestinal obstruction and needed surgery. — Bệnh nhân được chẩn đoán mắc tắc ruột và cần phẫu thuật.