Tiếng Việt
Đèn báo không tiếng Anh là gì?
đèn báo không tiếng Anh là aviation obstruction light /ˈeɪvɪeɪʃən əbˈstrʌkʃən laɪt/. Đèn báo hiệu dùng để cảnh báo các chướng ngại vật trong lĩnh vực hàng không.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
aviation obstruction light
Ví dụ câu với đèn báo không / aviation obstruction light
- 1
The aviation obstruction light was installed on the tall tower to warn aircraft.
The tall building has an aviation obstruction light to prevent collisions.
- 2
Pilots rely on aviation obstruction lights for safety during night flights.
Night flights depend heavily on aviation obstruction lights for navigation.
Ghi chú dùng từ đèn báo không
Đèn báo không là loại đèn cảnh báo chướng ngại vật trong hàng không. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'aircraft lighting' (đèn máy bay), 'navigation light' (đèn định hướng), 'obstacle' (chướng ngại vật).
Video minh hoạ đèn báo không
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đèn báo không
Câu hỏi thường gặp về "đèn báo không"
Đèn báo không tiếng Anh là gì?
Đèn báo không tiếng Anh là "aviation obstruction light" (danh từ), nghĩa là: Đèn báo hiệu dùng để cảnh báo các chướng ngại vật trong lĩnh vực hàng không.
"aviation obstruction light" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"aviation obstruction light" nghĩa tiếng Việt là "đèn báo không". Đèn báo không là loại đèn cảnh báo chướng ngại vật trong hàng không.
Phát âm "aviation obstruction light" như thế nào?
"aviation obstruction light" có phiên âm IPA /ˈeɪvɪeɪʃən əbˈstrʌkʃən laɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "aviation obstruction light"?
The tall building has an aviation obstruction light to prevent collisions. — The aviation obstruction light was installed on the tall tower to warn aircraft.