Tiếng Việt
Sự chấm dứt tiếng Anh là gì?
sự chấm dứt tiếng Anh là termination /ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/. Sự kết thúc hoặc chấm dứt một quá trình hoặc trạng thái.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
termination
Ví dụ câu với sự chấm dứt / termination
- 1
Việc làm của anh ấy đã kết thúc vào cuối tháng.
His job termination was at the end of the month.
- 2
Chấm dứt hợp đồng là một quyết định quan trọng.
Termination of the contract is an important decision.
Ghi chú dùng từ sự chấm dứt
Sự chấm dứt thường liên quan đến việc kết thúc một hợp đồng hoặc quá trình. Các từ liên quan gồm có 'end' (kết thúc), 'conclude' (kết luận), và 'cease' (ngừng).
Video minh hoạ sự chấm dứt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chấm dứt
Câu hỏi thường gặp về "sự chấm dứt"
Sự chấm dứt tiếng Anh là gì?
Sự chấm dứt tiếng Anh là "termination" (danh từ), nghĩa là: Sự kết thúc hoặc chấm dứt một quá trình hoặc trạng thái.
"termination" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"termination" nghĩa tiếng Việt là "sự chấm dứt". Sự chấm dứt thường liên quan đến việc kết thúc một hợp đồng hoặc quá trình.
Phát âm "termination" như thế nào?
"termination" có phiên âm IPA /ˌtɜːrmɪˈneɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "termination"?
His job termination was at the end of the month. — Việc làm của anh ấy đã kết thúc vào cuối tháng.