Tiếng Việt
Giấy thôi trả lương tiếng Anh là gì?
giấy thôi trả lương tiếng Anh là payroll termination notice /ˈpeɪrɒl ˌtɜːrmɪˈneɪʃən ˈnoʊtɪs/. Thông báo chấm dứt hợp đồng lao động gửi đến nhân viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
payroll termination notice
Ví dụ câu với giấy thôi trả lương / payroll termination notice
- 1
The employee received a payroll termination notice yesterday.
Anh ấy nhận được giấy thôi trả lương hôm qua.
- 2
The company issued a payroll termination notice to the staff affected by downsizing.
Công ty đã phát hành giấy thôi trả lương cho nhân viên bị cắt giảm.
Ghi chú dùng từ giấy thôi trả lương
Giấy thôi trả lương là thông báo chấm dứt hợp đồng lao động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'resignation letter' (giấy từ chức), 'employment contract' (hợp đồng lao động), 'severance pay' (trợ cấp thôi việc).
Video minh hoạ giấy thôi trả lương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giấy thôi trả lương
Câu hỏi thường gặp về "giấy thôi trả lương"
Giấy thôi trả lương tiếng Anh là gì?
Giấy thôi trả lương tiếng Anh là "payroll termination notice" (danh từ), nghĩa là: Thông báo chấm dứt hợp đồng lao động gửi đến nhân viên.
"payroll termination notice" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"payroll termination notice" nghĩa tiếng Việt là "giấy thôi trả lương". Giấy thôi trả lương là thông báo chấm dứt hợp đồng lao động.
Phát âm "payroll termination notice" như thế nào?
"payroll termination notice" có phiên âm IPA /ˈpeɪrɒl ˌtɜːrmɪˈneɪʃən ˈnoʊtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "payroll termination notice"?
Anh ấy nhận được giấy thôi trả lương hôm qua. — The employee received a payroll termination notice yesterday.