Tiếng Việt
Sự chấn thương tiếng Anh là gì?
sự chấn thương tiếng Anh là trauma /ˈtrɔːmə/. Chấn thương là tổn thương về thể chất hoặc tinh thần do một tác nhân gây ra, thường liên quan đến tai nạn hoặc sự cố.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
trauma
Ví dụ câu với sự chấn thương / trauma
- 1
Anh ấy cần điều trị sau khi gặp phải chấn thương nặng trong trận đấu.
He needed treatment after suffering a severe trauma during the game.
- 2
Chấn thương tâm lý có thể ảnh hưởng lâu dài đến cuộc sống của người bệnh.
Psychological trauma can have long-lasting effects on a person's life.
Ghi chú dùng từ sự chấn thương
Sự chấn thương đề cập đến tổn thương thể chất hoặc tinh thần do tác nhân gây ra. Các từ liên quan gồm có injury (chấn thương thể chất), psychological trauma (chấn thương tâm lý), và wound (vết thương).
Video minh hoạ sự chấn thương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chấn thương
Câu hỏi thường gặp về "sự chấn thương"
Sự chấn thương tiếng Anh là gì?
Sự chấn thương tiếng Anh là "trauma" (danh từ), nghĩa là: Chấn thương là tổn thương về thể chất hoặc tinh thần do một tác nhân gây ra, thường liên quan đến tai nạn hoặc sự cố.
"trauma" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"trauma" nghĩa tiếng Việt là "sự chấn thương". Sự chấn thương đề cập đến tổn thương thể chất hoặc tinh thần do tác nhân gây ra.
Phát âm "trauma" như thế nào?
"trauma" có phiên âm IPA /ˈtrɔːmə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "trauma"?
He needed treatment after suffering a severe trauma during the game. — Anh ấy cần điều trị sau khi gặp phải chấn thương nặng trong trận đấu.