Tiếng Việt
Sự chấn động tiếng Anh là gì?
sự chấn động tiếng Anh là shock /ʃɒk/. Sự tác động mạnh gây ra cảm giác bất ngờ hoặc sốc về tinh thần hoặc thể chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
shock
Ví dụ câu với sự chấn động / shock
- 1
Cái chết của người thân khiến anh ấy trải qua một cú sốc lớn.
The death of a loved one caused him a great shock.
- 2
Tin tức về tai nạn đã gây chấn động cộng đồng.
The news of the accident shocked the community.
Ghi chú dùng từ sự chấn động
Sự chấn động thường liên quan đến cảm giác bất ngờ hoặc sốc. Các từ liên quan gồm có 'trauma' (chấn thương tâm lý), 'stun' (làm choáng váng), 'impact' (ảnh hưởng mạnh mẽ).
Video minh hoạ sự chấn động
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chấn động
Câu hỏi thường gặp về "sự chấn động"
Sự chấn động tiếng Anh là gì?
Sự chấn động tiếng Anh là "shock" (danh từ), nghĩa là: Sự tác động mạnh gây ra cảm giác bất ngờ hoặc sốc về tinh thần hoặc thể chất.
"shock" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"shock" nghĩa tiếng Việt là "sự chấn động". Sự chấn động thường liên quan đến cảm giác bất ngờ hoặc sốc.
Phát âm "shock" như thế nào?
"shock" có phiên âm IPA /ʃɒk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "shock"?
The death of a loved one caused him a great shock. — Cái chết của người thân khiến anh ấy trải qua một cú sốc lớn.