Tiếng Việt
Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn tiếng Anh là gì?
Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn tiếng Anh là Floodlighting /ˈflʌdlaɪtɪŋ/. Hệ thống chiếu sáng sử dụng đèn công suất lớn để chiếu sáng rộng rãi một khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Floodlighting
Ví dụ câu với Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn / Floodlighting
- 1
The stadium was illuminated by powerful floodlighting for the evening match.
Cổ động viên có thể xem trận đấu rõ ràng nhờ hệ thống chiếu sáng bằng đèn công suất lớn.
- 2
The building's facade was highlighted with floodlighting during the festival.
Tòa nhà được làm nổi bật bằng đèn chiếu sáng công suất lớn trong lễ hội.
Ghi chú dùng từ Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn
Floodlighting là kỹ thuật sử dụng đèn công suất lớn để chiếu sáng một khu vực rộng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'spotlight' (đèn pha tập trung), 'lighting design' (thiết kế chiếu sáng), và 'illumination' (chiếu sáng).
Video minh hoạ Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn
Câu hỏi thường gặp về "Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn"
Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn tiếng Anh là gì?
Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn tiếng Anh là "Floodlighting" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống chiếu sáng sử dụng đèn công suất lớn để chiếu sáng rộng rãi một khu vực.
"Floodlighting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Floodlighting" nghĩa tiếng Việt là "Sự chiếu rọi bằng đèn công suất lớn". Floodlighting là kỹ thuật sử dụng đèn công suất lớn để chiếu sáng một khu vực rộng.
Phát âm "Floodlighting" như thế nào?
"Floodlighting" có phiên âm IPA /ˈflʌdlaɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Floodlighting"?
Cổ động viên có thể xem trận đấu rõ ràng nhờ hệ thống chiếu sáng bằng đèn công suất lớn. — The stadium was illuminated by powerful floodlighting for the evening match.