The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự cho ăn tiếng Anh là gì?

sự cho ăn tiếng Anh là Feeding /ˈfiːdɪŋ/. Hành động cung cấp thức ăn cho động vật hoặc người.

Hình minh hoạ "sự cho ăn" tiếng Anh là "Feeding"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Feeding

Danh từ
/ˈfiːdɪŋ/

Ví dụ câu với sự cho ăn / Feeding

  1. 1

    Việc cho ăn đúng cách giúp thú cưng khỏe mạnh.

    Proper feeding keeps pets healthy.

  2. 2

    Chúng tôi đã chuẩn bị thức ăn cho bầy chim trong vườn.

    We prepared food for the birds in the garden.

Ghi chú dùng từ sự cho ăn

Feeding là quá trình cung cấp thức ăn, liên quan đến các hoạt động như cho ăn, chăm sóc dinh dưỡng. Các từ liên quan gồm có 'nutrition' (dinh dưỡng), 'diet' (chế độ ăn), 'supply' (cung cấp).

Video minh hoạ sự cho ăn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự cho ăn

Câu hỏi thường gặp về "sự cho ăn"

Sự cho ăn tiếng Anh là gì?

Sự cho ăn tiếng Anh là "Feeding" (danh từ), nghĩa là: Hành động cung cấp thức ăn cho động vật hoặc người.

"Feeding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Feeding" nghĩa tiếng Việt là "sự cho ăn". Feeding là quá trình cung cấp thức ăn, liên quan đến các hoạt động như cho ăn, chăm sóc dinh dưỡng.

Phát âm "Feeding" như thế nào?

"Feeding" có phiên âm IPA /ˈfiːdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Feeding"?

Proper feeding keeps pets healthy. — Việc cho ăn đúng cách giúp thú cưng khỏe mạnh.