Tiếng Việt
Sự cho phép tiếng Anh là gì?
sự cho phép tiếng Anh là permission /pərˈmɪʃən/. Sự chấp thuận hoặc đồng ý cho phép ai đó làm gì.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
permission
Ví dụ câu với sự cho phép / permission
- 1
Bạn cần xin phép trước khi tổ chức buổi họp.
You need to get permission before holding the meeting.
- 2
Không có phép, bạn không thể vào khu vực này.
Without permission, you cannot enter this area.
Ghi chú dùng từ sự cho phép
Permission có nghĩa là sự cho phép hoặc chấp thuận. Các từ liên quan gồm 'allow' (cho phép), 'authorize' (ủy quyền), 'consent' (đồng ý).
Video minh hoạ sự cho phép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự cho phép
Câu hỏi thường gặp về "sự cho phép"
Sự cho phép tiếng Anh là gì?
Sự cho phép tiếng Anh là "permission" (danh từ), nghĩa là: Sự chấp thuận hoặc đồng ý cho phép ai đó làm gì.
"permission" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"permission" nghĩa tiếng Việt là "sự cho phép". Permission có nghĩa là sự cho phép hoặc chấp thuận.
Phát âm "permission" như thế nào?
"permission" có phiên âm IPA /pərˈmɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "permission"?
You need to get permission before holding the meeting. — Bạn cần xin phép trước khi tổ chức buổi họp.