Tiếng Việt
Sự chọc thủng phòng thủ tiếng Anh là gì?
sự chọc thủng phòng thủ tiếng Anh là Breakthrough /ˈbreɪkθru/. Sự đột phá hoặc thành tựu quan trọng trong một lĩnh vực, giúp vượt qua giới hạn hoặc khó khăn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Breakthrough
Ví dụ câu với sự chọc thủng phòng thủ / Breakthrough
- 1
Cuộc cách mạng công nghiệp là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại.
The Industrial Revolution was a major breakthrough in human history.
- 2
Phát minh này đã mở ra một bước ngoặt trong công nghệ y học.
This invention marked a breakthrough in medical technology.
Ghi chú dùng từ sự chọc thủng phòng thủ
Breakthrough có nghĩa là sự đột phá, bước ngoặt quan trọng. Các từ liên quan gồm có 'discovery' (phát hiện), 'innovation' (đổi mới), và 'advancement' (tiến bộ).
Video minh hoạ sự chọc thủng phòng thủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chọc thủng phòng thủ
Câu hỏi thường gặp về "sự chọc thủng phòng thủ"
Sự chọc thủng phòng thủ tiếng Anh là gì?
Sự chọc thủng phòng thủ tiếng Anh là "Breakthrough" (danh từ), nghĩa là: Sự đột phá hoặc thành tựu quan trọng trong một lĩnh vực, giúp vượt qua giới hạn hoặc khó khăn.
"Breakthrough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Breakthrough" nghĩa tiếng Việt là "sự chọc thủng phòng thủ". Breakthrough có nghĩa là sự đột phá, bước ngoặt quan trọng.
Phát âm "Breakthrough" như thế nào?
"Breakthrough" có phiên âm IPA /ˈbreɪkθru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Breakthrough"?
The Industrial Revolution was a major breakthrough in human history. — Cuộc cách mạng công nghiệp là một bước ngoặt lớn trong lịch sử nhân loại.