Tiếng Việt
Sự bứt phá tiếng Anh là gì?
sự bứt phá tiếng Anh là breakthrough /ˈbreɪkˌθru/. sự đột phá hoặc thành tựu lớn trong lĩnh vực nào đó, mở ra hướng đi mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breakthrough
Ví dụ câu với sự bứt phá / breakthrough
- 1
Công trình nghiên cứu này đã tạo ra một bước đột phá trong y học.
This research has made a breakthrough in medicine.
- 2
Chúng ta cần một sự đột phá để giải quyết vấn đề này.
We need a breakthrough to solve this problem.
Ghi chú dùng từ sự bứt phá
Sự bứt phá thường liên quan đến những thành tựu đột ngột và quan trọng. Các từ liên quan: innovation (đổi mới), advancement (tiến bộ), discovery (phát hiện).
Video minh hoạ sự bứt phá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự bứt phá
Câu hỏi thường gặp về "sự bứt phá"
Sự bứt phá tiếng Anh là gì?
Sự bứt phá tiếng Anh là "breakthrough" (danh từ), nghĩa là: sự đột phá hoặc thành tựu lớn trong lĩnh vực nào đó, mở ra hướng đi mới.
"breakthrough" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breakthrough" nghĩa tiếng Việt là "sự bứt phá". Sự bứt phá thường liên quan đến những thành tựu đột ngột và quan trọng.
Phát âm "breakthrough" như thế nào?
"breakthrough" có phiên âm IPA /ˈbreɪkˌθru/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breakthrough"?
This research has made a breakthrough in medicine. — Công trình nghiên cứu này đã tạo ra một bước đột phá trong y học.