Tiếng Việt
Chọc thủng tiếng Anh là gì?
chọc thủng tiếng Anh là Puncture /ˈpʌŋktʃər/. đâm thủng, làm rách hoặc thủng qua một vật thể bằng cách đâm hoặc đục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Puncture
Ví dụ câu với chọc thủng / Puncture
- 1
Xe đạp bị chọc thủng lốp khi đi qua đinh.
The bicycle tire was punctured by a nail.
- 2
Xe ô tô bị chọc thủng lốp do vật sắc nhọn.
The car tire was punctured by a sharp object.
Ghi chú dùng từ chọc thủng
Chọc thủng là hành động làm thủng hoặc rách một vật thể, thường dùng cho lốp xe hoặc bong bóng. Các từ liên quan: 'pierce' (đâm thủng), 'perforate' (đục lỗ), 'deflate' (xì hơi).
Video minh hoạ chọc thủng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chọc thủng
Câu hỏi thường gặp về "chọc thủng"
Chọc thủng tiếng Anh là gì?
Chọc thủng tiếng Anh là "Puncture" (động từ), nghĩa là: đâm thủng, làm rách hoặc thủng qua một vật thể bằng cách đâm hoặc đục.
"Puncture" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Puncture" nghĩa tiếng Việt là "chọc thủng". Chọc thủng là hành động làm thủng hoặc rách một vật thể, thường dùng cho lốp xe hoặc bong bóng.
Phát âm "Puncture" như thế nào?
"Puncture" có phiên âm IPA /ˈpʌŋktʃər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Puncture"?
The bicycle tire was punctured by a nail. — Xe đạp bị chọc thủng lốp khi đi qua đinh.