Tiếng Việt
Phát triển vượt bậc tiếng Anh là gì?
phát triển vượt bậc tiếng Anh là breakthrough growth /ˈbreɪk.θruː ɡrəʊθ/. Sự phát triển vượt bậc là sự tiến bộ nhanh chóng và đột phá trong một lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
breakthrough growth
Ví dụ câu với phát triển vượt bậc / breakthrough growth
- 1
Công ty đã đạt được sự phát triển vượt bậc trong năm qua.
The company achieved breakthrough growth last year.
- 2
Nghiên cứu này mở ra cơ hội cho sự phát triển vượt bậc trong y học.
This research paves the way for breakthrough growth in medicine.
Ghi chú dùng từ phát triển vượt bậc
Phát triển vượt bậc đề cập đến sự tiến bộ đột phá, nhanh chóng. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'đột phá' (breakthrough), 'tiến bộ' (progress), và 'đột phá trong công nghệ' (technological breakthrough).
Video minh hoạ phát triển vượt bậc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phát triển vượt bậc
Câu hỏi thường gặp về "phát triển vượt bậc"
Phát triển vượt bậc tiếng Anh là gì?
Phát triển vượt bậc tiếng Anh là "breakthrough growth" (danh từ), nghĩa là: Sự phát triển vượt bậc là sự tiến bộ nhanh chóng và đột phá trong một lĩnh vực nào đó.
"breakthrough growth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"breakthrough growth" nghĩa tiếng Việt là "phát triển vượt bậc". Phát triển vượt bậc đề cập đến sự tiến bộ đột phá, nhanh chóng.
Phát âm "breakthrough growth" như thế nào?
"breakthrough growth" có phiên âm IPA /ˈbreɪk.θruː ɡrəʊθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "breakthrough growth"?
The company achieved breakthrough growth last year. — Công ty đã đạt được sự phát triển vượt bậc trong năm qua.