The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ngoài khơi tiếng Anh là gì?

ngoài khơi tiếng Anh là offshore /ˌɒfˈʃɔː/. Ở ngoài khơi xa bờ biển, thường liên quan đến hoạt động hàng hải hoặc dầu khí.

Hình minh hoạ "ngoài khơi" tiếng Anh là "offshore"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

offshore

Trạng từ
/ˌɒfˈʃɔː/

Ví dụ câu với ngoài khơi / offshore

  1. 1

    Công ty dầu khí đang khai thác ngoài khơi.

    The oil company is drilling offshore.

  2. 2

    Ngư dân thường đi đánh bắt cá ngoài khơi.

    Fishermen often go fishing offshore.

Ghi chú dùng từ ngoài khơi

Ngoài khơi đề cập đến vị trí xa bờ biển, thường dùng trong ngành hàng hải và dầu khí. Các từ liên quan: 'maritime' (hàng hải), 'deep sea' (biển sâu), 'offshore drilling' (khai thác ngoài khơi).

Video minh hoạ ngoài khơi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ngoài khơi

Câu hỏi thường gặp về "ngoài khơi"

Ngoài khơi tiếng Anh là gì?

Ngoài khơi tiếng Anh là "offshore" (trạng từ), nghĩa là: Ở ngoài khơi xa bờ biển, thường liên quan đến hoạt động hàng hải hoặc dầu khí.

"offshore" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"offshore" nghĩa tiếng Việt là "ngoài khơi". Ngoài khơi đề cập đến vị trí xa bờ biển, thường dùng trong ngành hàng hải và dầu khí.

Phát âm "offshore" như thế nào?

"offshore" có phiên âm IPA /ˌɒfˈʃɔː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "offshore"?

The oil company is drilling offshore. — Công ty dầu khí đang khai thác ngoài khơi.