Tiếng Việt
Sự đập mạnh của trái tim tiếng Anh là gì?
sự đập mạnh của trái tim tiếng Anh là palpitation /pæl.pɪˈteɪ.ʃən/. Tình trạng trái tim đập nhanh hoặc mạnh bất thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
palpitation
Ví dụ câu với sự đập mạnh của trái tim / palpitation
- 1
Cảm giác đập mạnh của trái tim khiến tôi lo lắng.
The patient experienced palpitation during the stressful event.
- 2
Các triệu chứng của palpitation có thể bao gồm hồi hộp và khó thở.
Palpitation symptoms may include pounding heart and shortness of breath.
Ghi chú dùng từ sự đập mạnh của trái tim
Palpitation là hiện tượng trái tim đập nhanh hoặc mạnh. Các từ liên quan: arrhythmia (rối loạn nhịp tim), heartbeat (nhịp đập của tim), cardiovascular (tim mạch).
Video minh hoạ sự đập mạnh của trái tim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đập mạnh của trái tim
Câu hỏi thường gặp về "sự đập mạnh của trái tim"
Sự đập mạnh của trái tim tiếng Anh là gì?
Sự đập mạnh của trái tim tiếng Anh là "palpitation" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng trái tim đập nhanh hoặc mạnh bất thường.
"palpitation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"palpitation" nghĩa tiếng Việt là "sự đập mạnh của trái tim". Palpitation là hiện tượng trái tim đập nhanh hoặc mạnh.
Phát âm "palpitation" như thế nào?
"palpitation" có phiên âm IPA /pæl.pɪˈteɪ.ʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "palpitation"?
The patient experienced palpitation during the stressful event. — Cảm giác đập mạnh của trái tim khiến tôi lo lắng.