Tiếng Việt
Sự độc lập tiếng Anh là gì?
sự độc lập tiếng Anh là Independence /ˌɪndɪˈpɛndəns/. Tình trạng hoặc trạng thái không phụ thuộc vào ai hoặc cái gì khác, tự chủ trong quyết định và hành động.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Independence
Ví dụ câu với sự độc lập / Independence
- 1
Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đã giành được sự độc lập vào năm 1975.
After many years of war, the country gained independence in 1975.
- 2
Họ tự lập và không dựa vào sự giúp đỡ của người khác.
They are self-reliant and do not depend on others' help.
Ghi chú dùng từ sự độc lập
Sự độc lập liên quan đến tự do và tự chủ, thường được nhắc đến trong bối cảnh quốc gia hoặc cá nhân. Các từ liên quan gồm 'freedom' (tự do), 'sovereignty' (chủ quyền), 'autonomy' (tự trị).
Video minh hoạ sự độc lập
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự độc lập
Câu hỏi thường gặp về "sự độc lập"
Sự độc lập tiếng Anh là gì?
Sự độc lập tiếng Anh là "Independence" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng hoặc trạng thái không phụ thuộc vào ai hoặc cái gì khác, tự chủ trong quyết định và hành động.
"Independence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Independence" nghĩa tiếng Việt là "sự độc lập". Sự độc lập liên quan đến tự do và tự chủ, thường được nhắc đến trong bối cảnh quốc gia hoặc cá nhân.
Phát âm "Independence" như thế nào?
"Independence" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈpɛndəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Independence"?
After many years of war, the country gained independence in 1975. — Sau nhiều năm chiến tranh, đất nước đã giành được sự độc lập vào năm 1975.