The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Trao nền độc lập tiếng Anh là gì?

Trao nền độc lập tiếng Anh là Grant independence /ɡrɑːnt ˌɪndɪˈpɛndəns/. Trao quyền tự chủ cho một quốc gia hoặc nhóm người, chấm dứt sự kiểm soát của bên khác.

Hình minh hoạ "Trao nền độc lập" tiếng Anh là "Grant independence"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Grant independence

Động từ
/ɡrɑːnt ˌɪndɪˈpɛndəns/

Ví dụ câu với Trao nền độc lập / Grant independence

  1. 1

    Các quốc gia đã được trao nền độc lập sau chiến tranh.

    The colonies were granted independence after years of struggle.

  2. 2

    Chính phủ đã quyết định trao nền độc lập cho khu vực này.

    The government decided to grant independence to the region.

Ghi chú dùng từ Trao nền độc lập

Trao nền độc lập là hành động chính thức chấm dứt sự kiểm soát của một quyền lực đối với một quốc gia hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan gồm 'độc lập' (independence), 'quyền tự chủ' (autonomy), 'chấm dứt' (terminate).

Video minh hoạ Trao nền độc lập

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Trao nền độc lập

Câu hỏi thường gặp về "Trao nền độc lập"

Trao nền độc lập tiếng Anh là gì?

Trao nền độc lập tiếng Anh là "Grant independence" (động từ), nghĩa là: Trao quyền tự chủ cho một quốc gia hoặc nhóm người, chấm dứt sự kiểm soát của bên khác.

"Grant independence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Grant independence" nghĩa tiếng Việt là "Trao nền độc lập". Trao nền độc lập là hành động chính thức chấm dứt sự kiểm soát của một quyền lực đối với một quốc gia hoặc khu vực.

Phát âm "Grant independence" như thế nào?

"Grant independence" có phiên âm IPA /ɡrɑːnt ˌɪndɪˈpɛndəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Grant independence"?

The colonies were granted independence after years of struggle. — Các quốc gia đã được trao nền độc lập sau chiến tranh.