Tiếng Việt
Sự dời chỗ tiếng Anh là gì?
sự dời chỗ tiếng Anh là relocation /ˌriːloʊˈkeɪʃn/. Việc chuyển chỗ ở hoặc nơi làm việc sang địa điểm mới.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
relocation
Ví dụ câu với sự dời chỗ / relocation
- 1
Công ty đang thực hiện kế hoạch dời trụ sở đến thành phố khác.
The company is planning a relocation to a different city.
- 2
Việc dời nhà gây ra nhiều phiền toái ban đầu.
Moving house causes a lot of initial inconvenience.
Ghi chú dùng từ sự dời chỗ
Relocation là quá trình chuyển nơi ở hoặc nơi làm việc. Các từ liên quan gồm 'move' (chuyển), 'transfer' (chuyển giao), 'resettlement' (tái định cư).
Video minh hoạ sự dời chỗ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dời chỗ
Câu hỏi thường gặp về "sự dời chỗ"
Sự dời chỗ tiếng Anh là gì?
Sự dời chỗ tiếng Anh là "relocation" (danh từ), nghĩa là: Việc chuyển chỗ ở hoặc nơi làm việc sang địa điểm mới.
"relocation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"relocation" nghĩa tiếng Việt là "sự dời chỗ". Relocation là quá trình chuyển nơi ở hoặc nơi làm việc.
Phát âm "relocation" như thế nào?
"relocation" có phiên âm IPA /ˌriːloʊˈkeɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "relocation"?
The company is planning a relocation to a different city. — Công ty đang thực hiện kế hoạch dời trụ sở đến thành phố khác.