Tiếng Việt
Phí đảo chuyển tiếng Anh là gì?
phí đảo chuyển tiếng Anh là Relocation fee /ˌriːləʊˈkeɪʃən fiː/. Phí trả cho việc chuyển địa điểm hoặc nhà cửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Relocation fee
Ví dụ câu với phí đảo chuyển / Relocation fee
- 1
Chúng tôi phải trả phí đảo chuyển khi chuyển đến căn hộ mới.
We had to pay a relocation fee when moving to the new apartment.
- 2
Phí đảo chuyển có thể được bao gồm trong hợp đồng thuê nhà.
The relocation fee might be included in the lease agreement.
Ghi chú dùng từ phí đảo chuyển
Phí đảo chuyển là khoản phí liên quan đến việc chuyển chỗ ở hoặc nơi làm việc. Các thuật ngữ liên quan: 'moving costs' (chi phí di chuyển), 'transfer fee' (phí chuyển nhượng), 'relocate' (chuyển chỗ).
Video minh hoạ phí đảo chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phí đảo chuyển
Câu hỏi thường gặp về "phí đảo chuyển"
Phí đảo chuyển tiếng Anh là gì?
Phí đảo chuyển tiếng Anh là "Relocation fee" (danh từ), nghĩa là: Phí trả cho việc chuyển địa điểm hoặc nhà cửa.
"Relocation fee" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Relocation fee" nghĩa tiếng Việt là "phí đảo chuyển". Phí đảo chuyển là khoản phí liên quan đến việc chuyển chỗ ở hoặc nơi làm việc.
Phát âm "Relocation fee" như thế nào?
"Relocation fee" có phiên âm IPA /ˌriːləʊˈkeɪʃən fiː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Relocation fee"?
We had to pay a relocation fee when moving to the new apartment. — Chúng tôi phải trả phí đảo chuyển khi chuyển đến căn hộ mới.