The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự đong đếm tiếng Anh là gì?

sự đong đếm tiếng Anh là measuring /ˈmɛʒərɪŋ/. Quá trình xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật thể hoặc hiện tượng thông qua các phương pháp đo lường.

Hình minh hoạ "sự đong đếm" tiếng Anh là "measuring"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

measuring

Danh từ
/ˈmɛʒərɪŋ/

Ví dụ câu với sự đong đếm / measuring

  1. 1

    Chúng tôi sử dụng thước để đo chiều dài của bàn.

    We used a ruler to measure the length of the table.

  2. 2

    Việc đo lường nhiệt độ giúp kiểm soát điều kiện môi trường.

    Measuring temperature helps control environmental conditions.

Ghi chú dùng từ sự đong đếm

Sự đong đếm liên quan đến quá trình xác định số lượng hoặc kích thước của vật thể. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'measurement' (đo lường), 'quantification' (định lượng), và 'assessment' (đánh giá).

Video minh hoạ sự đong đếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự đong đếm

Câu hỏi thường gặp về "sự đong đếm"

Sự đong đếm tiếng Anh là gì?

Sự đong đếm tiếng Anh là "measuring" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định kích thước, số lượng hoặc mức độ của một vật thể hoặc hiện tượng thông qua các phương pháp đo lường.

"measuring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"measuring" nghĩa tiếng Việt là "sự đong đếm". Sự đong đếm liên quan đến quá trình xác định số lượng hoặc kích thước của vật thể.

Phát âm "measuring" như thế nào?

"measuring" có phiên âm IPA /ˈmɛʒərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "measuring"?

We used a ruler to measure the length of the table. — Chúng tôi sử dụng thước để đo chiều dài của bàn.