Tiếng Việt
Thiết bị đo xa tiếng Anh là gì?
Thiết bị đo xa tiếng Anh là Distance measuring device /ˈdɪstəns ˈmɛʒərɪŋ dɪˈvaɪs/. Thiết bị dùng để đo khoảng cách giữa các điểm hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Distance measuring device
Ví dụ câu với Thiết bị đo xa / Distance measuring device
- 1
The surveyor used a distance measuring device to determine the length of the land.
Người đo đạc đã sử dụng thiết bị đo xa để xác định chiều dài của mảnh đất.
- 2
A laser distance measuring device can provide quick and accurate measurements.
Thiết bị đo xa laser có thể cung cấp các phép đo nhanh chóng và chính xác.
Ghi chú dùng từ Thiết bị đo xa
Thiết bị đo xa là dụng cụ dùng để xác định khoảng cách, như máy đo laser hoặc máy đo siêu âm. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'range finder' (máy đo khoảng cách), 'laser measurement' (đo laser), và 'surveying equipment' (thiết bị đo đạc).
Video minh hoạ Thiết bị đo xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thiết bị đo xa
Câu hỏi thường gặp về "Thiết bị đo xa"
Thiết bị đo xa tiếng Anh là gì?
Thiết bị đo xa tiếng Anh là "Distance measuring device" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị dùng để đo khoảng cách giữa các điểm hoặc vật thể.
"Distance measuring device" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Distance measuring device" nghĩa tiếng Việt là "Thiết bị đo xa". Thiết bị đo xa là dụng cụ dùng để xác định khoảng cách, như máy đo laser hoặc máy đo siêu âm.
Phát âm "Distance measuring device" như thế nào?
"Distance measuring device" có phiên âm IPA /ˈdɪstəns ˈmɛʒərɪŋ dɪˈvaɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Distance measuring device"?
Người đo đạc đã sử dụng thiết bị đo xa để xác định chiều dài của mảnh đất. — The surveyor used a distance measuring device to determine the length of the land.