The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu đo tiếng Anh là gì?

đầu đo tiếng Anh là measuring head /ˈmɛʒərɪŋ hɛd/. Phần đầu dùng để đo lường, thường là phần trên của thiết bị hoặc dụng cụ đo.

Hình minh hoạ "đầu đo" tiếng Anh là "measuring head"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

measuring head

Danh từ
/ˈmɛʒərɪŋ hɛd/

Ví dụ câu với đầu đo / measuring head

  1. 1

    Đầu đo của máy đo chiều cao cần chính xác để đảm bảo kết quả.

    The measuring head of the height gauge must be accurate to ensure correct results.

  2. 2

    Chúng tôi đã thay thế đầu đo cũ bằng một đầu đo mới để nâng cao độ chính xác.

    We replaced the old measuring head with a new one to improve accuracy.

Ghi chú dùng từ đầu đo

Đầu đo là phần trên của thiết bị dùng để đo lường, liên quan đến các thuật ngữ như cảm biến, cảm biến đo lường, và thiết bị đo.

Video minh hoạ đầu đo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đầu đo

Câu hỏi thường gặp về "đầu đo"

Đầu đo tiếng Anh là gì?

Đầu đo tiếng Anh là "measuring head" (danh từ), nghĩa là: Phần đầu dùng để đo lường, thường là phần trên của thiết bị hoặc dụng cụ đo.

"measuring head" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"measuring head" nghĩa tiếng Việt là "đầu đo". Đầu đo là phần trên của thiết bị dùng để đo lường, liên quan đến các thuật ngữ như cảm biến, cảm biến đo lường, và thiết bị đo.

Phát âm "measuring head" như thế nào?

"measuring head" có phiên âm IPA /ˈmɛʒərɪŋ hɛd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "measuring head"?

The measuring head of the height gauge must be accurate to ensure correct results. — Đầu đo của máy đo chiều cao cần chính xác để đảm bảo kết quả.