Tiếng Việt
Sự đồng lòng tiếng Anh là gì?
sự đồng lòng tiếng Anh là unity /ˈjuːnəti/. Sự thống nhất và hợp tác của mọi người trong một nhóm hoặc cộng đồng để đạt mục tiêu chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unity
Ví dụ câu với sự đồng lòng / unity
- 1
Sự đồng lòng của các thành viên đã giúp dự án thành công.
The unity of team members helped the project succeed.
- 2
Chúng ta cần sự đồng lòng để vượt qua thử thách này.
We need unity to overcome this challenge.
Ghi chú dùng từ sự đồng lòng
Unity nghĩa là sự thống nhất và hợp tác. Các từ liên quan gồm 'harmony' (hài hòa), 'solidarity' (đoàn kết), và 'cooperation' (hợp tác).
Video minh hoạ sự đồng lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đồng lòng
Câu hỏi thường gặp về "sự đồng lòng"
Sự đồng lòng tiếng Anh là gì?
Sự đồng lòng tiếng Anh là "unity" (danh từ), nghĩa là: Sự thống nhất và hợp tác của mọi người trong một nhóm hoặc cộng đồng để đạt mục tiêu chung.
"unity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unity" nghĩa tiếng Việt là "sự đồng lòng". Unity nghĩa là sự thống nhất và hợp tác.
Phát âm "unity" như thế nào?
"unity" có phiên âm IPA /ˈjuːnəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unity"?
The unity of team members helped the project succeed. — Sự đồng lòng của các thành viên đã giúp dự án thành công.