Tiếng Việt
Sự đồng thuận tiếng Anh là gì?
sự đồng thuận tiếng Anh là consensus /kənˈsɛnsəs/. Sự đồng ý hoặc nhất trí chung của một nhóm người về một vấn đề nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consensus
Ví dụ câu với sự đồng thuận / consensus
- 1
Sau cuộc họp, tất cả mọi người đã đạt được sự đồng thuận về kế hoạch mới.
After the meeting, everyone reached a consensus on the new plan.
- 2
Sự đồng thuận của cộng đồng là cần thiết để thực hiện dự án này thành công.
Community consensus is essential for the success of this project.
Ghi chú dùng từ sự đồng thuận
Consensus là sự nhất trí chung trong một nhóm. Các từ liên quan: agreement (sự đồng ý), harmony (hài hòa), unanimity (sự đồng lòng).
Video minh hoạ sự đồng thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đồng thuận
Câu hỏi thường gặp về "sự đồng thuận"
Sự đồng thuận tiếng Anh là gì?
Sự đồng thuận tiếng Anh là "consensus" (danh từ), nghĩa là: Sự đồng ý hoặc nhất trí chung của một nhóm người về một vấn đề nào đó.
"consensus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consensus" nghĩa tiếng Việt là "sự đồng thuận". Consensus là sự nhất trí chung trong một nhóm.
Phát âm "consensus" như thế nào?
"consensus" có phiên âm IPA /kənˈsɛnsəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consensus"?
After the meeting, everyone reached a consensus on the new plan. — Sau cuộc họp, tất cả mọi người đã đạt được sự đồng thuận về kế hoạch mới.