The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhân lễ nghĩa trí tín tiếng Anh là gì?

nhân lễ nghĩa trí tín tiếng Anh là humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith /hjuːˈmænɪti, prəˈpraɪəti, ˈraɪtʃəsnɪs, ˈwɪzdəm, feɪθ/. Tổng hợp các phẩm chất đạo đức của con người như nhân nghĩa, lễ nghĩa, trí tuệ và tín ngưỡng.

Hình minh hoạ "nhân lễ nghĩa trí tín" tiếng Anh là "humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith

Danh từ
/hjuːˈmænɪti, prəˈpraɪəti, ˈraɪtʃəsnɪs, ˈwɪzdəm, feɪθ/

Ví dụ câu với nhân lễ nghĩa trí tín / humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith

  1. 1

    Trong xã hội truyền thống, nhân lễ nghĩa trí tín là những giá trị cốt lõi.

    In traditional society, humanity, propriety, righteousness, wisdom, and faith are core values.

  2. 2

    Học tập các đức tính này giúp xây dựng nhân cách tốt đẹp.

    Learning these virtues helps build a good character.

Ghi chú dùng từ nhân lễ nghĩa trí tín

Nhân lễ nghĩa trí tín là các phẩm chất đạo đức quan trọng trong đạo đức học phương Đông. Các từ liên quan: nhân đạo (humanity), lễ nghĩa (propriety), chính nghĩa (righteousness), trí tuệ (wisdom), tín ngưỡng (faith).

Video minh hoạ nhân lễ nghĩa trí tín

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhân lễ nghĩa trí tín

Câu hỏi thường gặp về "nhân lễ nghĩa trí tín"

Nhân lễ nghĩa trí tín tiếng Anh là gì?

Nhân lễ nghĩa trí tín tiếng Anh là "humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith" (danh từ), nghĩa là: Tổng hợp các phẩm chất đạo đức của con người như nhân nghĩa, lễ nghĩa, trí tuệ và tín ngưỡng.

"humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith" nghĩa tiếng Việt là "nhân lễ nghĩa trí tín". Nhân lễ nghĩa trí tín là các phẩm chất đạo đức quan trọng trong đạo đức học phương Đông.

Phát âm "humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith" như thế nào?

"humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith" có phiên âm IPA /hjuːˈmænɪti, prəˈpraɪəti, ˈraɪtʃəsnɪs, ˈwɪzdəm, feɪθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "humanity - propriety - righteousness - wisdom - faith"?

In traditional society, humanity, propriety, righteousness, wisdom, and faith are core values. — Trong xã hội truyền thống, nhân lễ nghĩa trí tín là những giá trị cốt lõi.