Tiếng Việt
Quan hệ tình dục tiếng Anh là gì?
quan hệ tình dục tiếng Anh là Sexual intercourse /ˈsɛkʃuəl ˈɪntərkɔrs/. Hoạt động giao hợp giữa hai người để sinh sản hoặc thể hiện sự thân mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sexual intercourse
Ví dụ câu với quan hệ tình dục / Sexual intercourse
- 1
Họ đã có quan hệ tình dục sau khi kết hôn.
They started sexual intercourse after getting married.
- 2
Quan hệ tình dục an toàn là rất quan trọng để tránh bệnh lây truyền.
Safe sexual intercourse is very important to prevent transmitted diseases.
Ghi chú dùng từ quan hệ tình dục
Quan hệ tình dục là hành động giao hợp giữa hai người, thường liên quan đến sự thân mật hoặc sinh sản. Các thuật ngữ liên quan gồm 'giao hợp', 'tình dục', 'bảo vệ'.
Video minh hoạ quan hệ tình dục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quan hệ tình dục
- quan hệ tình dục với aiHave sex with someone
- quan hệ tình dục có tình cảmEmotional intimacy
- hệSystem
- dụcdesire
- tìnhlove
- quan hệrelationship
- tình dụcsex
- sự giao cấuintercourse
- quan hệ rộngwell-connected
- quan hệ 3 ngườiTriadic relationship
- quan hệ cha confather-child relationship
- quan hệ cổ đônginvestor relations
Câu hỏi thường gặp về "quan hệ tình dục"
Quan hệ tình dục tiếng Anh là gì?
Quan hệ tình dục tiếng Anh là "Sexual intercourse" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động giao hợp giữa hai người để sinh sản hoặc thể hiện sự thân mật.
"Sexual intercourse" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sexual intercourse" nghĩa tiếng Việt là "quan hệ tình dục". Quan hệ tình dục là hành động giao hợp giữa hai người, thường liên quan đến sự thân mật hoặc sinh sản.
Phát âm "Sexual intercourse" như thế nào?
"Sexual intercourse" có phiên âm IPA /ˈsɛkʃuəl ˈɪntərkɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sexual intercourse"?
They started sexual intercourse after getting married. — Họ đã có quan hệ tình dục sau khi kết hôn.