Tiếng Việt
Sự giàu có tiếng Anh là gì?
sự giàu có tiếng Anh là Wealth /wɛlθ/. Sự giàu có đề cập đến trạng thái có nhiều tài sản, tiền bạc hoặc tài nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Wealth
Ví dụ câu với sự giàu có / Wealth
- 1
Anh ấy đã tích lũy được nhiều của cải qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.
He has accumulated a lot of wealth through years of hard work.
- 2
Sự giàu có không chỉ đo bằng tiền bạc mà còn bằng giá trị tinh thần.
Wealth is not only measured by money but also by spiritual values.
Ghi chú dùng từ sự giàu có
Sự giàu có liên quan đến tài sản và tiền bạc, như giàu có, tài sản, của cải. Các từ liên quan gồm 'rich' (giàu có), 'fortune' (vốn liếng), 'affluence' (sự giàu sang).
Video minh hoạ sự giàu có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giàu có
Câu hỏi thường gặp về "sự giàu có"
Sự giàu có tiếng Anh là gì?
Sự giàu có tiếng Anh là "Wealth" (danh từ), nghĩa là: Sự giàu có đề cập đến trạng thái có nhiều tài sản, tiền bạc hoặc tài nguyên.
"Wealth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Wealth" nghĩa tiếng Việt là "sự giàu có". Sự giàu có liên quan đến tài sản và tiền bạc, như giàu có, tài sản, của cải.
Phát âm "Wealth" như thế nào?
"Wealth" có phiên âm IPA /wɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Wealth"?
He has accumulated a lot of wealth through years of hard work. — Anh ấy đã tích lũy được nhiều của cải qua nhiều năm làm việc chăm chỉ.