Tiếng Việt
Giàu có tiếng Anh là gì?
giàu có tiếng Anh là affluent /ˈæfluənt/. Người hoặc nhóm người có nhiều của cải, giàu sang.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
affluent
Ví dụ câu với giàu có / affluent
- 1
Anh ấy là một người giàu có và thành đạt trong kinh doanh.
He is an affluent businessman who owns several companies.
- 2
Khu phố này nổi tiếng với các gia đình giàu có và danh giá.
This neighborhood is known for its affluent families and prestigious schools.
Ghi chú dùng từ giàu có
Từ 'affluent' mô tả sự giàu có, giàu sang. Các từ liên quan gồm 'wealthy' (giàu có), 'prosperous' (thịnh vượng), 'rich' (giàu có).
Video minh hoạ giàu có
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giàu có
- giàuwealthy
- sự giàu cóWealth
- người giàu cóthe rich
- dư dậtAffluent
- giàu sụimmensely wealthy
- phú cườngaffluent and strong
- giàu tình cảmemotionally rich
- Giàu dinh dưỡngNutritious
- giàu kinh nghiệmexperienced
- giàu truyền thốngrich in tradition
- giàu trí tưởng tượngimaginative
- giàu vì bạn sang vì vợwealth from friends, grace from spouse
Câu hỏi thường gặp về "giàu có"
Giàu có tiếng Anh là gì?
Giàu có tiếng Anh là "affluent" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc nhóm người có nhiều của cải, giàu sang.
"affluent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"affluent" nghĩa tiếng Việt là "giàu có". Từ 'affluent' mô tả sự giàu có, giàu sang.
Phát âm "affluent" như thế nào?
"affluent" có phiên âm IPA /ˈæfluənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "affluent"?
He is an affluent businessman who owns several companies. — Anh ấy là một người giàu có và thành đạt trong kinh doanh.