Tiếng Việt
Tham tài tiếng Anh là gì?
tham tài tiếng Anh là greed for wealth /ɡriːd fər wɛlθ/. Sự ham muốn tích trữ của cải, thường dẫn đến hành động tham lam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
greed for wealth
Ví dụ câu với tham tài / greed for wealth
- 1
Anh ta luôn theo đuổi tham tài mà không nghĩ đến hậu quả.
He is always pursuing greed for wealth without considering the consequences.
- 2
Tham tài có thể khiến con người bỏ qua đạo đức để đạt được mục đích.
Greed for wealth can cause people to overlook ethics to achieve their goals.
Ghi chú dùng từ tham tài
Tham tài là lòng tham muốn giàu có quá mức. Các từ liên quan: 'tham lam' (greed), 'tham vọng' (ambition), 'tiền bạc' (money).
Video minh hoạ tham tài
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tham tài
Câu hỏi thường gặp về "tham tài"
Tham tài tiếng Anh là gì?
Tham tài tiếng Anh là "greed for wealth" (danh từ), nghĩa là: Sự ham muốn tích trữ của cải, thường dẫn đến hành động tham lam.
"greed for wealth" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"greed for wealth" nghĩa tiếng Việt là "tham tài". Tham tài là lòng tham muốn giàu có quá mức.
Phát âm "greed for wealth" như thế nào?
"greed for wealth" có phiên âm IPA /ɡriːd fər wɛlθ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "greed for wealth"?
He is always pursuing greed for wealth without considering the consequences. — Anh ta luôn theo đuổi tham tài mà không nghĩ đến hậu quả.