Tiếng Việt
Sự giữ gìn tiếng Anh là gì?
sự giữ gìn tiếng Anh là preservation /prezərˈveɪʃən/. Việc duy trì, bảo tồn hoặc giữ gìn gì đó không bị hư hỏng hoặc mất mát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
preservation
Ví dụ câu với sự giữ gìn / preservation
- 1
Bảo vệ môi trường là một phần của sự giữ gìn thiên nhiên.
Environmental protection is part of preservation of nature.
- 2
Sự giữ gìn các di tích lịch sử rất quan trọng để duy trì giá trị văn hóa.
Preservation of historical sites is crucial to maintain cultural values.
Ghi chú dùng từ sự giữ gìn
Sự giữ gìn liên quan đến việc duy trì và bảo vệ. Các từ liên quan gồm có conservation (bảo tồn), maintenance (bảo trì), và safeguarding (bảo vệ).
Video minh hoạ sự giữ gìn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giữ gìn
Câu hỏi thường gặp về "sự giữ gìn"
Sự giữ gìn tiếng Anh là gì?
Sự giữ gìn tiếng Anh là "preservation" (danh từ), nghĩa là: Việc duy trì, bảo tồn hoặc giữ gìn gì đó không bị hư hỏng hoặc mất mát.
"preservation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"preservation" nghĩa tiếng Việt là "sự giữ gìn". Sự giữ gìn liên quan đến việc duy trì và bảo vệ.
Phát âm "preservation" như thế nào?
"preservation" có phiên âm IPA /prezərˈveɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "preservation"?
Environmental protection is part of preservation of nature. — Bảo vệ môi trường là một phần của sự giữ gìn thiên nhiên.