Tiếng Việt
Sự giữ lấy tiếng Anh là gì?
sự giữ lấy tiếng Anh là retention /rɪˈtenʃən/. Việc giữ lại hoặc duy trì cái gì đó, như thông tin hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
retention
Ví dụ câu với sự giữ lấy / retention
- 1
Sự giữ lấy kiến thức là rất quan trọng trong học tập.
Retention of information is crucial for effective learning.
- 2
Khả năng giữ lấy dữ liệu giúp bảo vệ thông tin cá nhân.
The ability to retention data helps protect personal information.
Ghi chú dùng từ sự giữ lấy
Sự giữ lấy đề cập đến việc duy trì hoặc giữ lại. Các từ liên quan gồm có 'preservation' (bảo tồn), 'storage' (lưu trữ), và 'memory' (trí nhớ).
Video minh hoạ sự giữ lấy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự giữ lấy
Câu hỏi thường gặp về "sự giữ lấy"
Sự giữ lấy tiếng Anh là gì?
Sự giữ lấy tiếng Anh là "retention" (danh từ), nghĩa là: Việc giữ lại hoặc duy trì cái gì đó, như thông tin hoặc vật thể.
"retention" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"retention" nghĩa tiếng Việt là "sự giữ lấy". Sự giữ lấy đề cập đến việc duy trì hoặc giữ lại.
Phát âm "retention" như thế nào?
"retention" có phiên âm IPA /rɪˈtenʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "retention"?
Retention of information is crucial for effective learning. — Sự giữ lấy kiến thức là rất quan trọng trong học tập.