Tiếng Việt
Sự gỡ ra tiếng Anh là gì?
sự gỡ ra tiếng Anh là removal /rɪˈmuːvəl/. Việc lấy ra hoặc tách khỏi vị trí ban đầu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
removal
Ví dụ câu với sự gỡ ra / removal
- 1
Việc gỡ bỏ các thiết bị cũ trong nhà.
The removal of old appliances from the house.
- 2
Họ đang tiến hành việc gỡ bỏ các bức tường cũ.
They are carrying out the removal of the old walls.
Ghi chú dùng từ sự gỡ ra
Sự gỡ ra là quá trình loại bỏ hoặc tách ra khỏi vị trí ban đầu. Các từ liên quan gồm có 'take out' (lấy ra), 'extract' (khuếch tách), 'disassemble' (tháo rời).
Video minh hoạ sự gỡ ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gỡ ra
Câu hỏi thường gặp về "sự gỡ ra"
Sự gỡ ra tiếng Anh là gì?
Sự gỡ ra tiếng Anh là "removal" (danh từ), nghĩa là: Việc lấy ra hoặc tách khỏi vị trí ban đầu.
"removal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"removal" nghĩa tiếng Việt là "sự gỡ ra". Sự gỡ ra là quá trình loại bỏ hoặc tách ra khỏi vị trí ban đầu.
Phát âm "removal" như thế nào?
"removal" có phiên âm IPA /rɪˈmuːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "removal"?
The removal of old appliances from the house. — Việc gỡ bỏ các thiết bị cũ trong nhà.