Tiếng Việt
Sự truất tiếng Anh là gì?
sự truất tiếng Anh là removal /rɪˈmuːvəl/. Hành động loại bỏ hoặc đuổi khỏi vị trí hoặc chức vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
removal
Ví dụ câu với sự truất / removal
- 1
Việc truất quyền của tổng thống đã gây ra nhiều tranh cãi trong quốc hội.
The removal of the president sparked many debates in the parliament.
- 2
Họ đã tiến hành sự truất khỏi chức vụ của giám đốc điều hành.
They carried out the removal of the CEO from his position.
Ghi chú dùng từ sự truất
Sự truất thường liên quan đến việc loại bỏ người giữ chức vụ hoặc quyền lực. Các từ liên quan: 'dismissal' (sự sa thải), 'deposition' (sự phế truất), 'oust' (đẩy khỏi vị trí).
Video minh hoạ sự truất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự truất
Câu hỏi thường gặp về "sự truất"
Sự truất tiếng Anh là gì?
Sự truất tiếng Anh là "removal" (danh từ), nghĩa là: Hành động loại bỏ hoặc đuổi khỏi vị trí hoặc chức vụ.
"removal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"removal" nghĩa tiếng Việt là "sự truất". Sự truất thường liên quan đến việc loại bỏ người giữ chức vụ hoặc quyền lực.
Phát âm "removal" như thế nào?
"removal" có phiên âm IPA /rɪˈmuːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "removal"?
The removal of the president sparked many debates in the parliament. — Việc truất quyền của tổng thống đã gây ra nhiều tranh cãi trong quốc hội.