Tiếng Việt
Cột dỡ nóc tiếng Anh là gì?
Cột dỡ nóc tiếng Anh là roof removal column /ruːf rɪˈmuːv kɒləm/. Cột dùng để nâng hoặc tháo mái nhà trong xây dựng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
roof removal column
Ví dụ câu với Cột dỡ nóc / roof removal column
- 1
The workers used a roof removal column to safely dismantle the old roof.
Các công nhân sử dụng cột dỡ nóc để tháo mái cũ một cách an toàn.
- 2
A roof removal column is essential during roof renovation projects.
Cột dỡ nóc là thiết yếu trong các dự án cải tạo mái nhà.
Ghi chú dùng từ Cột dỡ nóc
Cột dỡ nóc là thiết bị trong xây dựng để tháo hoặc nâng mái nhà. Các thuật ngữ liên quan: 'scaffolding' (giàn giáo), 'support beam' (dầm hỗ trợ), 'lifting equipment' (thiết bị nâng).
Video minh hoạ Cột dỡ nóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Cột dỡ nóc
Câu hỏi thường gặp về "Cột dỡ nóc"
Cột dỡ nóc tiếng Anh là gì?
Cột dỡ nóc tiếng Anh là "roof removal column" (danh từ), nghĩa là: Cột dùng để nâng hoặc tháo mái nhà trong xây dựng.
"roof removal column" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"roof removal column" nghĩa tiếng Việt là "Cột dỡ nóc". Cột dỡ nóc là thiết bị trong xây dựng để tháo hoặc nâng mái nhà.
Phát âm "roof removal column" như thế nào?
"roof removal column" có phiên âm IPA /ruːf rɪˈmuːv kɒləm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "roof removal column"?
Các công nhân sử dụng cột dỡ nóc để tháo mái cũ một cách an toàn. — The workers used a roof removal column to safely dismantle the old roof.