The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tháo cốp pha tiếng Anh là gì?

tháo cốp pha tiếng Anh là Formwork removal /ˈfɔːrmwɜːrk/. Việc tháo dỡ cốp pha sau khi bê tông đã cứng chắc.

Hình minh hoạ "tháo cốp pha" tiếng Anh là "Formwork removal"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Formwork removal

Danh từ
/ˈfɔːrmwɜːrk/

Ví dụ câu với tháo cốp pha / Formwork removal

  1. 1

    The workers began formwork removal after the concrete set.

    Công nhân bắt đầu tháo cốp pha sau khi bê tông đã cứng.

  2. 2

    Proper formwork removal is crucial to ensure the quality of the concrete surface.

    Việc tháo cốp pha đúng cách rất quan trọng để đảm bảo chất lượng bề mặt bê tông.

Ghi chú dùng từ tháo cốp pha

Tháo cốp pha là quá trình loại bỏ khuôn đúc bê tông sau khi bê tông đã đạt độ cứng cần thiết. Các thuật ngữ liên quan: 'formwork' (khuôn đúc), 'concrete curing' (ủ bê tông), 'structural integrity' (tính toàn vẹn cấu trúc).

Video minh hoạ tháo cốp pha

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tháo cốp pha

Câu hỏi thường gặp về "tháo cốp pha"

Tháo cốp pha tiếng Anh là gì?

Tháo cốp pha tiếng Anh là "Formwork removal" (danh từ), nghĩa là: Việc tháo dỡ cốp pha sau khi bê tông đã cứng chắc.

"Formwork removal" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Formwork removal" nghĩa tiếng Việt là "tháo cốp pha". Tháo cốp pha là quá trình loại bỏ khuôn đúc bê tông sau khi bê tông đã đạt độ cứng cần thiết.

Phát âm "Formwork removal" như thế nào?

"Formwork removal" có phiên âm IPA /ˈfɔːrmwɜːrk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Formwork removal"?

Công nhân bắt đầu tháo cốp pha sau khi bê tông đã cứng. — The workers began formwork removal after the concrete set.