Tiếng Việt
Sự hạ thủy tiếng Anh là gì?
sự hạ thủy tiếng Anh là launching /ˈlɔːnʧɪŋ/. Quá trình bắt đầu cho một chiếc tàu hoặc phương tiện mới ra khơi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
launching
Ví dụ câu với sự hạ thủy / launching
- 1
Việc hạ thủy chiếc tàu mới dự kiến vào tháng tới.
The launching of the new ship is scheduled for next month.
- 2
Họ đã tổ chức lễ hạ thủy cho chiếc tàu lớn nhất của công ty.
They held a launching ceremony for the company's largest ship.
Ghi chú dùng từ sự hạ thủy
Sự hạ thủy là quá trình đưa tàu mới xuống nước để bắt đầu hoạt động. Các thuật ngữ liên quan gồm 'hạ thủy' (launch), 'đóng tàu' (shipbuilding), 'bảo trì tàu' (ship maintenance).
Video minh hoạ sự hạ thủy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hạ thủy
Câu hỏi thường gặp về "sự hạ thủy"
Sự hạ thủy tiếng Anh là gì?
Sự hạ thủy tiếng Anh là "launching" (danh từ), nghĩa là: Quá trình bắt đầu cho một chiếc tàu hoặc phương tiện mới ra khơi.
"launching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"launching" nghĩa tiếng Việt là "sự hạ thủy". Sự hạ thủy là quá trình đưa tàu mới xuống nước để bắt đầu hoạt động.
Phát âm "launching" như thế nào?
"launching" có phiên âm IPA /ˈlɔːnʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "launching"?
The launching of the new ship is scheduled for next month. — Việc hạ thủy chiếc tàu mới dự kiến vào tháng tới.