Tiếng Việt
Sự hạ giá tiếng Anh là gì?
sự hạ giá tiếng Anh là Price reduction /praɪs rɪˈdʌkʃən/. Việc giảm giá hoặc giá bán của một mặt hàng hoặc dịch vụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Price reduction
Ví dụ câu với sự hạ giá / Price reduction
- 1
The store announced a price reduction on all electronics.
Cửa hàng thông báo giảm giá tất cả các thiết bị điện tử.
- 2
They are offering a price reduction for students.
Họ đang cung cấp giảm giá cho sinh viên.
Ghi chú dùng từ sự hạ giá
Sự hạ giá là quá trình giảm giá bán của sản phẩm hoặc dịch vụ. Các thuật ngữ liên quan: 'discount' (giảm giá), 'sale' (bán hàng giảm giá), 'markdown' (giảm giá).
Video minh hoạ sự hạ giá
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hạ giá
Câu hỏi thường gặp về "sự hạ giá"
Sự hạ giá tiếng Anh là gì?
Sự hạ giá tiếng Anh là "Price reduction" (danh từ), nghĩa là: Việc giảm giá hoặc giá bán của một mặt hàng hoặc dịch vụ.
"Price reduction" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Price reduction" nghĩa tiếng Việt là "sự hạ giá". Sự hạ giá là quá trình giảm giá bán của sản phẩm hoặc dịch vụ.
Phát âm "Price reduction" như thế nào?
"Price reduction" có phiên âm IPA /praɪs rɪˈdʌkʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Price reduction"?
Cửa hàng thông báo giảm giá tất cả các thiết bị điện tử. — The store announced a price reduction on all electronics.