The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hạ thủy tiếng Anh là gì?

Hạ thủy tiếng Anh là Ship launching /ˈʃɪp ˈlɔːn.tʃɪŋ/. Quá trình hạ tàu xuống nước để bắt đầu hoạt động trên biển.

Hình minh hoạ "Hạ thủy" tiếng Anh là "Ship launching"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ship launching

Danh từ
/ˈʃɪp ˈlɔːn.tʃɪŋ/

Ví dụ câu với Hạ thủy / Ship launching

  1. 1

    Buổi hạ thủy của tàu mới diễn ra vào sáng nay.

    The ship launching ceremony took place this morning.

  2. 2

    Họ đã chuẩn bị kỹ lưỡng cho buổi hạ thủy của chiếc tàu lớn.

    They prepared thoroughly for the ship launching of the large vessel.

Ghi chú dùng từ Hạ thủy

Hạ thủy là quá trình đưa tàu từ bến ra khơi. Các thuật ngữ liên quan: 'lễ hạ thủy' (ship launching ceremony), 'xây dựng tàu' (shipbuilding), 'đóng tàu' (ship construction).

Video minh hoạ Hạ thủy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Hạ thủy

Câu hỏi thường gặp về "Hạ thủy"

Hạ thủy tiếng Anh là gì?

Hạ thủy tiếng Anh là "Ship launching" (danh từ), nghĩa là: Quá trình hạ tàu xuống nước để bắt đầu hoạt động trên biển.

"Ship launching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ship launching" nghĩa tiếng Việt là "Hạ thủy". Hạ thủy là quá trình đưa tàu từ bến ra khơi.

Phát âm "Ship launching" như thế nào?

"Ship launching" có phiên âm IPA /ˈʃɪp ˈlɔːn.tʃɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ship launching"?

The ship launching ceremony took place this morning. — Buổi hạ thủy của tàu mới diễn ra vào sáng nay.