The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hẹn hò tiếng Anh là gì?

sự hẹn hò tiếng Anh là dating /ˈdeɪtɪŋ/. Hoạt động gặp gỡ và phát triển mối quan hệ tình cảm giữa hai người.

Hình minh hoạ "sự hẹn hò" tiếng Anh là "dating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dating

Danh từ
/ˈdeɪtɪŋ/

Ví dụ câu với sự hẹn hò / dating

  1. 1

    Họ bắt đầu hẹn hò vào cuối tuần trước.

    They started dating last weekend.

  2. 2

    Hẹn hò là cách để hiểu rõ hơn về người bạn thích.

    Dating is a way to get to know someone you like.

Ghi chú dùng từ sự hẹn hò

Sự hẹn hò là hoạt động tìm hiểu và xây dựng mối quan hệ tình cảm. Các từ liên quan: 'romance' (tình cảm), 'relationship' (mối quan hệ), 'partner' (bạn đời).

Video minh hoạ sự hẹn hò

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hẹn hò

Câu hỏi thường gặp về "sự hẹn hò"

Sự hẹn hò tiếng Anh là gì?

Sự hẹn hò tiếng Anh là "dating" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động gặp gỡ và phát triển mối quan hệ tình cảm giữa hai người.

"dating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dating" nghĩa tiếng Việt là "sự hẹn hò". Sự hẹn hò là hoạt động tìm hiểu và xây dựng mối quan hệ tình cảm.

Phát âm "dating" như thế nào?

"dating" có phiên âm IPA /ˈdeɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dating"?

They started dating last weekend. — Họ bắt đầu hẹn hò vào cuối tuần trước.