The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoa nguyệt tiếng Anh là gì?

hoa nguyệt tiếng Anh là dating /ˈdeɪtɪŋ/. Hoạt động gặp gỡ và tìm hiểu người khác để xây dựng mối quan hệ tình cảm hoặc hẹn hò.

Hình minh hoạ "hoa nguyệt" tiếng Anh là "dating"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dating

Danh từ
/ˈdeɪtɪŋ/

Ví dụ câu với hoa nguyệt / dating

  1. 1

    Họ bắt đầu hẹn hò sau khi gặp nhau tại buổi tiệc.

    They started dating after meeting at the party.

  2. 2

    Việc hẹn hò giúp hai người hiểu nhau hơn.

    Dating helps two people understand each other better.

Ghi chú dùng từ hoa nguyệt

Hoa nguyệt là từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại để chỉ hoạt động hẹn hò. Các từ liên quan: 'romance' (tình lãng mạn), 'relationship' (mối quan hệ), 'courtship' (tán tỉnh).

Video minh hoạ hoa nguyệt

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoa nguyệt

Câu hỏi thường gặp về "hoa nguyệt"

Hoa nguyệt tiếng Anh là gì?

Hoa nguyệt tiếng Anh là "dating" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động gặp gỡ và tìm hiểu người khác để xây dựng mối quan hệ tình cảm hoặc hẹn hò.

"dating" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dating" nghĩa tiếng Việt là "hoa nguyệt". Hoa nguyệt là từ cổ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại để chỉ hoạt động hẹn hò.

Phát âm "dating" như thế nào?

"dating" có phiên âm IPA /ˈdeɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dating"?

They started dating after meeting at the party. — Họ bắt đầu hẹn hò sau khi gặp nhau tại buổi tiệc.